Trung tâm tiếng anh Aroma là địa chỉ học tiếng anh uy tín, chất lượng cho người đi làm. Bên cạnh việc truyền đạt kiến thức tiếng anh tới học viên, chúng tôi còn chú trong việc dạy cách phát âm tiếng anh chính xác khi giao tiếp.
Thực vậy, cách phát âm tiếng anh cực kì quan trọng khi bạn muốn nói tiếng anh chuyên nghiệp. Người học cần tích lũy cho mình những kiến thức tiếng anh để phục vụ quá trình giao tiếp. Thấu hiểu điều đó, Aroma luôn chia sẻ những bài học thú vị, hãy cùng tham khảo nhé.
Có một số tính từ trong tiếng Anh có thể sắp xếp theo mức độ ví dụ như tính từ chỉ độ lạnh: a little cold, rather cold, very cold. (chỉ trạng thái lạnh theo mức tăng dần)
Extreme adjective là những tính từ tột cùng, ở mức cao nhất. Trong trường hợp này là freezing (đóng băng).
Sau đây là một số extreme adjective thông dụng:
ugly => hideous -- (xấu xí => gớm guốc, ghê tởm)
ví dụ: I hate your dogs they are hideous. Tôi ghét chó của anh, chúng thật là ghê tởm
tired => exhausted -- (mệt => kiệt sức)
ví dụ: after the test, she feels exhausted. Sau bài kiểm tra, cô ấy cảm thấy kiệt sức
surprising => astounding -- (ngạc nhiên => kinh ngạc, sửng sốt)
small => tiny -- (nhỏ => tí hon)
ví dụ: the house is very tiny but it is full of happiness. Căn nhà tuy nhỏ nhưng tràn ngập niềm vui
scary => terrifying -- (dễ sợ => ghê gớm)
ví dụ: the terrifying accident bereaved the lives of four people. Vụ tai nạn ghê ghớm đã cướp đi bốn mạng sống
pretty => gorgeous -- (đẹp => rực rỡ, tráng lệ, huy hoàng)
ví dụ: a gorgeous house is my dream. Một ngôi nhà tráng lệ là giấc mơ của tôi
old => ancient -- (cũ => cổ đại)
interesting => fascinating -- (thú vị => quyến rũ, mê hoặc)
ví dụ: Japan has the fascinating beauty, so many vistors come here. Nước Nhật có một vẻ đẹp mê hoặc vì vậy mà nhiều khách du lịch đã chọn nơi đây là điểm đến
hungry => starving -- (đói => chết đói)
hot => boiling -- (nóng => sôi)
good => wonderful, fantastic, excellent -- (tốt => phi thường, kì quái, tuyệt vời.)
funny => hilarious -- (vui => vui nhộn, hài hước)
ví dụ: they are hilarious, they make everybody happy. Họ rất hài hước, họ khiến mọi người cười vui
dirty => filthy -- (dơ => bẩn thỉu)
ví dụ: the filthy vegetables is not good for your health. Rau củ bẩn thỉu thì không tốt cho sức khỏe của bạn
crowded => packed -- (đông đúc => cực kì đông)
cold => freezing -- (lạnh => đóng băng)
clean => spotless -- (sạch => không một vết dơ)
ví dụ: my room is so spotless that you could not find any the dust. Phòng của tôi không một vết nhơ đến nỗi bạn không thể tìm được một hạt bụi nào ở đây
big => huge, gigantic, giant -- (lớn => đồ sộ, khổng lồ)
bad => awful, terrible, horrible -- (tệ => khủng khiếp, ghê gớm, kinh khủng)
angry => furious -- (giận dữ => điên tiết)
Hi vọng những kiến thức mà Aroma chia sẻ sẽ giúp bạn có tích lũy thêm kiến thức tiếng anh. Ngoài ra, nếu bạn quan tâm tới cách phát âm tiếng anh chuẩn, hãy theo dõi những bài viết tiếp theo của Aroma. Chúc các bạn học tốt.
Nội dung khác liên quan: